traveler's check

Định nghĩa

traveler's check (danh từ): - Séc du lịch: Một loại séc được phát hành bởi ngân hàng hoặc công ty chuyển phát nhanh, có thể được thanh toán khi xuất trình tại bất kỳ đại nào của tổ chức phát hành. Đây một hình thức thư tín dụng, giúp du khách mang tiền an toàn thay vì mang tiền mặt, thường được chấp nhận rộng rãinhiều quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Tôi luôn mang séc du lịch khi đi nước ngoài để tránh mang theo nhiều tiền mặt.)
  • (Ngân hàng đã phát hành một séc du lịch cho chuyến đi châu Âu của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cash a traveler's check": đổi séc du lịch thành tiền mặt.

    • You can cash a traveler's check at most banks or currency exchange offices. (Bạn có thể đổi séc du lịch thành tiền mặt tại hầu hết các ngân hàng hoặc văn phòng đổi ngoại tệ.)
  • "to purchase traveler's checks": mua séc du lịch.

    • Before the trip, she purchased traveler's checks from the local bank. (Trước chuyến đi, ấy đã mua séc du lịch từ ngân hàng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Traveler's cheque (danh từ, Anh-Anh): séc du lịch (cách viết khác của "traveler's check").

    • He preferred using traveler's cheques for his journey through Asia. (Anh ấy thích sử dụng séc du lịch cho hành trình qua châu Á.)
  • Traveler's check (danh từ, Mỹ-Anh): séc du lịch (cách viết phổ biến ở Mỹ).

Từ đồng nghĩa
  • Letter of credit: thư tín dụng (một hình thức thanh toán tương tự, nhưng thường được dùng trong giao dịch thương mại hơn du lịch).
  • Traveler's cheque: séc du lịch (từ đồng nghĩa, khác cách viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cash out: đổi thành tiền mặt.
    • You can cash out your traveler's checks at the hotel's front desk. (Bạn có thể đổi séc du lịch thành tiền mặt tại quầy lễ tân khách sạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Safe as a traveler's check: an toàn như séc du lịch (ám chỉ sự an toàn bảo mật).
    • She felt her money was safe as a traveler's check when traveling in unfamiliar places. ( ấy cảm thấy tiền của mình an toàn như séc du lịch khi đi du lịchnhững nơi xa lạ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

traveler's check
A traveler's check is presented at a currency exchange counter.